Trang chủ
Đăng nhập
Diễn đàn
Hướng dẫn
Shopping
Thông tin câu lạc bộ
Danh sách các đội
Danh sách vận động viên
Tin tức
Giải B HN Pre 2011
Giải C HN Pre 2011
Giải D HN Pre 2011
Bộ sưu tập ảnh
Video clip
Download
Trang chủ
>Danh sách vận động viên
(Nhập mã/ tên/ bí danh/ nickname/ số điện thoại của vận động viên)
Hiển thị vận động viên theo
Giải:
chọn giải
Giải B HN Pre 2011
Giải C HN Pre 2011
Giải D HN Pre 2011
Giải B HN Premiership
Giải C HN Premiership
Đội:
chọn đội
10. Công ty TNHH Hỏa châu
2 trái táo
3G
ABIC
Agribank Tây Đô
An Thuận Phát
Bách Khoa
Bạch Mai
Bát Tràng
Bia Đông gà
Bình Dương
Bongbanviet.com
Classic
CLB Hoàng Tần 1
CLB Hoàng Tần 2
CLB Hương Tràm
CLB Làng tôi
CLB Lê Hồng Phong
CLB Trương Định 1
CLB Trương Định 2
Dầu khí Phú Quý
DigiStar 1
DigiStar 2
Dược Minh Hải C
Dược Minh Hải D
DĐ Hóc môn
Gạch men Phát Hồng 1
Gạch men Phát Hồng 2
Gỗ Mộc Sinh
Hà Nội
Hạ Đình
Hà Đông
Hỏa Châu
Hoa Phượng
Hoa Phượng
Hoa Quế Lâm
Hoàng Sâm
Hồng Mai
Hồng Mai D
Hùng Cường NC
In Tiến Bộ A
IT C
IT1
IT2
Khương Đình C
Khương Đình D
Kiến trúc MGSU
KIẾN TRÚC MGSU
Lạc Việt 1
Lạc Việt 2
Lão tướng Lao Động
Liên quân dầu khí
Linh Đàm
Long Biên
Mô hình Việt
Năng khiếu Q3
Nhà Quàn B
Nhà Quàn C
Nhà Quàn D
Nhà Thi Đấu Bách Khoa
Những người bạn
Nội Bài
NTĐ Bách Khoa C
Ô tô Fun
Ô Tô Fun
PETROLIMEX C
Petrolimex D
Phạm Trần Nguyễn
Phước Nam
Quận 1
Quận đoàn 7
Quang Trung
Quyết Thắng
Seamap Ba đình B
Seamap Ba Đình D
Sky Team
Sơn Nero 1
STTF
T&T
T&T 2
T&T B
Tài Sports 1
Tài Sports 2
Tài Sports 3
Tài Sports 4
Tân Mai
Tân Phú
Tàu tốc hành
Thái Hà
Thành Trung
Thanh Xuân
Thiên Thành
Thiếu niên Hà Nội
Tiến Bộ 2
Tiến Bộ 5
Trung Tự - Số 2 Hàng Than
Trung Tự A
Trương Định
TS2B
TS2B
UB Giám Sát Tài Chính
Vân Nam
VFB
Việt Ba B
Việt Ba C
Việt Khoa
Vĩnh Tuy
VITAS A
VITAS SHOP
VITASOFT.VN
Xí Nghiệp Đầu Máy 1
Xí nghiệp đầu máy 2
Xuân Đỉnh
Y Hà Nội 1
Y Hà Nội 2
Yên Phụ - Báo TTVN
Yên Phụ 2
Yên Phụ 3
Yên Phụ A
Đại học SP TDTT
Đại Học Xây Dựng
Đại học Y
ĐH Quốc Gia
ĐH XD FourStar
Định Công
Định công
Đoàn Kết
Đoàn Kết Hà Đông
Đông Dương
Đông Ngạc
Đồng Tâm
Đông Thái
Đức Thẩm C
Đức Thẩm D
Danh sách vận động viên
Tên vận động viên
Bí danh
Nickname
Đội
Hạng
Điểm
An Vũ Quang
Xí nghiệp đầu máy 2
Bình
Bình Dương
Bùi Anh Dũng
IT2
D
1665
Bùi Anh Tuấn
Tuấn diêm vương
Dược Minh Hải C
C
1846
Bùi Bình Minh
KIẾN TRÚC MGSU
C
1839
Bùi Chí Thiện
Xí nghiệp đầu máy 2
Bùi Chính Phương
C
0
Bùi Công Việt
Việt "cụt"
Yên Phụ A
A
Bùi Duy Khánh
Liên quân dầu khí
Bùi Hồng Hải
CLB Lê Hồng Phong
Bùi Hồng Việt
Ô tô Fun
C
1634
Bùi Huy Thọ
UB Giám Sát Tài Chính
C
Bùi Mạnh Hùng A
Bạch Mai
C
1700
Bùi Mạnh Hùng B
Thành Trung
D
1587
Bùi Mạnh Hùng C
Dược Minh Hải D
D
1591
Bùi Mạnh Tuấn
Dược Minh Hải D
D
1560
Bùi Minh Quý
Quý HP
Hoa Phượng
B
2096
Bùi Ngọc Hiển
Kiến trúc MGSU
D
1591
Bùi Ngọc Thanh
Ăng gô la
anggola
Bát Tràng
C
1657
Bùi Quang Dũng
Tàu tốc hành
Bùi Quang Dương
Kiến trúc MGSU
D
16
Bùi Quang Thanh Nhàn
Gạch men Phát Hồng 1
Bùi Quí Thư
Thư Paragame
Việt Ba B
B
1900
Bùi Thanh Hải
STTF
Bùi Thanh Hương
Bách Khoa
C
1745
Bùi Thanh Toàn
Kiến trúc MGSU
D
1620
Bùi Thanh Tùng
Y Hà Nội 2
C
1766
Bùi Thế Hùng
Hồng Mai D
D
1522
Bùi Thế Nghĩa
DigiStar 1
Bùi Thế Nghĩa
Yên Phụ 2
C
1765
Trang đầu
-
1
-
2 -
3 -
4 -
5 -
6 -
7 -
8 -
9 -
10 -
Trang tiếp -
Trang cuối
Giải
Giải B HN Pre 2011
Giải C HN Pre 2011
Giải D HN Pre 2011
Giải B HN Premiership
Giải C HN Premiership
Bảng
chọn bảng
Vòng
chọn vòng
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 4
Vòng 5
Vòng 6
Vòng 7
Vòng 8
Vòng 9
Vòng 10
Vòng 11
Vòng 12
Vòng 13
Vòng 14
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 4
Vòng 5
Vòng 6
Vòng 7
Vòng 8
Vòng 9
Vòng 10
Tứ kết đi
Tứ kết về
Bán kết(lượt đi)
Bán kết(lượt về)
Chung kết
Vòng 0
Vòng 0
Vòng sau giải đơn đỏ
Vòng sau giải đơn xanh
Bảng xếp hạng đội
XT
Tên đội
ST
Điểm
HS Trận
TS Ván
TS Quả
1
Bia Đông gà
10
44
5
1.18
1.06
2
Hoa Phượng
10
42
6
1.39
1.05
3
ĐH Quốc Gia
10
42
6
1.37
1.08
4
Đoàn Kết Hà Đông
10
31
2
0.84
0.98
5
Thanh Xuân
10
21
1
0.51
0.84
Giải
Giải B HN Pre 2011
Giải C HN Pre 2011
Giải D HN Pre 2011
Giải B HN Premiership
Giải C HN Premiership
Vòng
chọn vòng
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 4
Vòng 5
Vòng 6
Vòng 7
Vòng 8
Vòng 9
Vòng 10
Vòng 11
Vòng 12
Vòng 13
Vòng 14
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 4
Vòng 5
Vòng 6
Vòng 7
Vòng 8
Vòng 9
Vòng 10
Tứ kết đi
Tứ kết về
Bán kết(lượt đi)
Bán kết(lượt về)
Chung kết
Vòng 0
Vòng 0
Vòng sau giải đơn đỏ
Vòng sau giải đơn xanh
Đội
tất cả
Bia Đông gà
Classic
Hoa Phượng
Hoàng Sâm
Long Biên
Nhà Thi Đấu Bách Khoa
Seamap Ba đình B
T&T B
Thanh Xuân
Vĩnh Tuy
VITAS SHOP
ĐH Quốc Gia
Đoàn Kết Hà Đông
Bảng xếp hạng vận động viên
XT
id
Tên vận động viên
Đội
Điểm
1
120
Lê Đức Long
Đoàn Kết Hà Đông
2160
2
111
Trần Hiếu
Hoa Phượng
2132
3
622
Nguyễn Hữu Thái
ĐH Quốc Gia
2111
4
1014
Nguyễn Phúc Anh
Bia Đông gà
2108
5
70
Nguyễn Thành Nam A
Bia Đông gà
2104
6
1109
Vũ Minh Quang
Hoa Phượng
2103
7
136
Nguyễn Ngọc Minh
ĐH Quốc Gia
2087
8
53
Tô Tiến Thành
ĐH Quốc Gia
2086
9
1013
Phạm Đức Lâm
Bia Đông gà
2071
10
710
Bùi Minh Quý
Hoa Phượng
2069
11
137
Nguyễn Huy Hoàng A
ĐH Quốc Gia
2055
12
47
Nguyễn Việt Anh B
ĐH Quốc Gia
2054
13
103
Phạm Nguyễn Thành Minh
Đoàn Kết Hà Đông
2052
14
57
Trần Văn Cường
ĐH Quốc Gia
2051
15
1018
Vũ Hùng Quân
Bia Đông gà
2047
16
728
Phạm Trung Kiên
Hoa Phượng
2044
17
90
Lê Xuân Chính
Hoa Phượng
2038
18
122
Trương Quân
Thanh Xuân
2037
19
290
Nguyễn Đức Nhuận
Thanh Xuân
2034
20
1015
Trần Mạnh Hùng
Bia Đông gà
2024
21
1022
Đinh Thiện Anh
Hoàng Sâm
2021
22
1097
Phạm Thanh Sơn
Bia Đông gà
2020
23
599
Đinh Duy Hưng
ĐH Quốc Gia
2018
24
612
Dương Đức Trung
Đoàn Kết Hà Đông
2016
25
128
Nguyễn Quyết Chiến
Thanh Xuân
2012
26
50
Đào Nam Đông
Bia Đông gà
2010
27
115
Lê Anh Tuấn
ĐH Quốc Gia
2008
28
1107
Đinh Thế Anh Tuấn
Hoa Phượng
2006
29
1110
Bùi Đức Lợi
Hoa Phượng
2000
30
1108
Phạm Sơn Trường
Hoa Phượng
2000
31
1091
Nguyễn Huy Hoàng B
Đoàn Kết Hà Đông
2000
32
613
Phùng Ngọc Tiến
Đoàn Kết Hà Đông
1993
33
1093
Nguyễn Việt Anh C
Đoàn Kết Hà Đông
1989
34
113
Nguyễn Ngọc Dương
ĐH Quốc Gia
1977
35
123
Võ Thanh Sơn
Thanh Xuân
1969
36
121
Hoàng Anh Huy
Thanh Xuân
1950
37
727
Phạm Anh Tuấn
Thanh Xuân
1933
38
63
Nguyễn Văn Thành A
Thanh Xuân
1918
39
756
Mạc Xuân Tùng
ĐH Quốc Gia
1917
40
1017
Đỗ Trường Chinh
Bia Đông gà
1916
41
598
Trương Thới Nhiệm
Thanh Xuân
1907
42
1106
Lã Hoàng Hải
Hoa Phượng
1900
43
1092
Trịnh Hồng Minh
Đoàn Kết Hà Đông
1900
44
1086
Lê Văn Nam
Hoàng Sâm
1900
45
1085
Nguyễn Thu Trang
1900
46
1027
Lê Minh Đường
Hoàng Sâm
1900
47
1026
Dương Thanh Tùng
Hoàng Sâm
1900
48
1020
Ngô Hữu Lâm
Hoàng Sâm
1900
49
1019
Nguyễn Trung Khánh
Hoàng Sâm
1900
50
1016
Bùi Tiến Nghĩa
Bia Đông gà
1900
51
615
Vũ Quốc Cường
Hoa Phượng
1900
52
1025
Nguyễn An Ninh
Hoàng Sâm
1897
53
313
Nguyễn Minh Hùng
Đoàn Kết Hà Đông
1896
54
1021
Lê Phước Huy
Hoàng Sâm
1894
55
125
Triệu Đình Tôn
Thanh Xuân
1892
56
1024
Nguyễn Đắc Mai
Hoàng Sâm
1886
57
1023
Phạm Văn Tùng
Hoàng Sâm
1884
58
751
Nguyễn Ngọc Đông
Bia Đông gà
1867
59
25
Nguyễn Tiến Dũng A
Thanh Xuân
1800
60
0