Giải    
Bảng     Vòng  
Bảng xếp hạng đội
XT Tên đội ST Điểm HS Trận TS Ván TS Quả
1Seamap Ba Đình D1492101.941.22
2Thành Trung1486131.591.1
3IT11484111.591.12
4Hồng Mai D147271.121.04
5Đức Thẩm D146781.141.05
6Đại học Y145050.740.91
7Nhà Quàn D143320.550.86
8Định công142000.340.76
Giải    
Vòng  
Đội      
Bảng xếp hạng vận động viên
XT id Tên vận động viên Đội Điểm
1651Nguyễn Ngọc NghiêmHồng Mai D1692
2838Hoàng Đức Mạnh B Thành Trung1691
3842Lê Duy TuấnThành Trung1689
4132Đặng Quang LongSeamap Ba Đình D1682
5181Lương Tiến ChungIT11678
6910Nguyễn Lương HiềnSeamap Ba Đình D1677
7913Nguyễn Sinh CôngSeamap Ba Đình D1670
8276Trịnh Công ThuầnĐại học Y1667
9262Đặng Hoàng TúIT11663
10835Nguyễn Việt Hải BĐức Thẩm D1660
11840Phạm Đức NgọcThành Trung1651
12187Nguyễn Tuấn LinhNhà Quàn D1642
13843Vũ Đức Lãm Thành Trung1641
14911Phan Thanh BìnhSeamap Ba Đình D1635
15832Nguyễn Minh TúĐức Thẩm D1631
16795Trần Đức Trung IT11631
17914Nguyễn Trịnh HoàngSeamap Ba Đình D1631
18834Hoàng Văn ĐứcĐức Thẩm D1628
19274Vũ Tuấn CườngĐại học Y1626
20825Nguyễn Ngọc MạnhĐại học Y1626
21841Nguyễn Văn HùngThành Trung1626
22822Nguyễn Hoàng LongĐại học Y1623
23679Nguyễn Văn BằngNhà Quàn D1623
24821Chu Huy TuấnĐại học Y1622
25912Nguyễn Xuân ĐộSeamap Ba Đình D1617
26799Nguyễn Văn CảnhIT11612
27671Nguyễn Thanh HùngĐịnh công1611
28665Hà Minh TuânĐại học Y1610
29828Lê Mạnh Hùng Đức Thẩm D1609
30195Triệu Thanh BìnhNhà Quàn D1608
31797Đào Thắng IT11607
32831Đặng Hoàng LongĐức Thẩm D1606
33909Nguyễn Quốc Dũng Seamap Ba Đình D1606
34881Bùi Tuấn PhươngNhà Quàn D1603
35916Nguyễn Quang HiệpSeamap Ba Đình D1602
36884Phan Tân Nhà Quàn D1600
37818Bùi Xuân Long Đại học Y1600
381127Lê Minh HuyềnHồng Mai D1600
39895Lê Anh QuânĐịnh công1600
40827Nguyễn Hữu Hải Đức Thẩm D1600
41829Nguyễn Đình VĩnhĐức Thẩm D1600
42915Nguyễn Văn Liêm1600
43908Đinh Mạnh Thuận 1600
441128Lê Thanh Hà1600
451114Nguyễn Trường GiangIT11600
461124Trần Văn LongHồng Mai D1600
471122Nguyễn Lương TuấnHồng Mai D1598
48676Phạm Thanh HuyĐịnh công1598
49790Nguyễn Hoàng Hải IT11597
501121Lê Văn NămHồng Mai D1596
51798Vũ Quốc Việt IT11591
52879Nguyễn Thế LongNhà Quàn D1591
53844Bùi Mạnh Hùng BThành Trung1587
54675Đặng Ngọc KhôiĐịnh công1587
55896Nguyễn Văn KhaĐịnh công1587
56830Nguyễn Trí DũngĐức Thẩm D1586
57672Nguyễn Trường SơnĐịnh công1584
58833Trần Công ThànhĐức Thẩm D1583
59880Đoàn Hồng QuânNhà Quàn D1583
60670Bùi Đức ThắngĐịnh công1582
61885Nguyễn Phương LinhNhà Quàn D1581
621154Nguyễn Thiện Chí Seamap Ba Đình D1580
63781Nguyễn Đắc HoằngIT11579
64891Phạm Hoàng ThụĐịnh công1574
65820Lê Việt HuyĐại học Y1573
66836Dương Đình TrungĐức Thẩm D1568
671126Vương Quang TrungHồng Mai D1565
68882Nguyễn LâmNhà Quàn D1565
69677Nguyễn Văn Thành BĐịnh công1557
70888Thái Đình CườngĐịnh công1555
71817Nguyễn Hải Ninh Đại học Y1554
72816Trần Xuân Trường Đại học Y1553
731120Lê Trần HuyênHồng Mai D1550
74839Vũ Quốc ThànhThành Trung1549
751159Tôn Tuấn Nguyên IT11544
761119Phạm Ngọc MinhHồng Mai D1534
771125Bùi Thế HùngHồng Mai D1522
78886Nguyễn DũngNhà Quàn D1520
79237Lê Thành Hồng Mai D1475
801118Hoàng Việt TrungThành Trung1221
811155Phạm Minh Hiệp Seamap Ba Đình D1174
821156Phạm Thanh Tú Đông Ngạc 460
831163Trần Đức Quyến Kiến trúc MGSU360
84854Đỗ Bá TânAgribank Tây Đô242
85938Đỗ Anh ThaoĐông Ngạc 121
86853Mai Phúc MinhAgribank Tây Đô103
87922Nguyễn Huy Hoàng CKhương Đình D94
881152Đoàn Duy TuấnAgribank Tây Đô94
89924Nguyễn Duy ĐiệpKhương Đình D78
90846Nguyễn Văn Thủy Agribank Tây Đô50
91847Lê Công Quyền Agribank Tây Đô40
92899Nguyễn Kim Tân Kiến trúc MGSU30
93903Bùi Quang DươngKiến trúc MGSU16
9412
95941Nguyễn Văn QuyếtĐông Ngạc 12
961162Nguyễn Khắc Sơn Khương Đình D9
97937Lê Duy Chiến Đông Ngạc 0
98923Đoàn Viết TrườngKhương Đình D0
99849Nguyễn Văn ThếAgribank Tây Đô0
100723Nguyễn Trung DũngKiến trúc MGSU-3