Giải    
Bảng     Vòng  
Bảng xếp hạng đội
XT Tên đội ST Điểm HS Trận TS Ván TS Quả
1T&T B1276101.651.17
2Vĩnh Tuy126691.281.05
3VITAS SHOP126081.221.1
4Nhà Thi Đấu Bách Khoa125951.141.02
5Seamap Ba đình B125871.051.02
6Classic124230.760.94
7Long Biên121700.370.73
Giải    
Vòng  
Đội      
Bảng xếp hạng vận động viên
XT id Tên vận động viên Đội Điểm
1120Lê Đức LongĐoàn Kết Hà Đông2160
2111Trần HiếuHoa Phượng2132
3622Nguyễn Hữu TháiĐH Quốc Gia2111
41014Nguyễn Phúc Anh Bia Đông gà2108
570Nguyễn Thành Nam ABia Đông gà2104
61109Vũ Minh QuangHoa Phượng2103
7136Nguyễn Ngọc MinhĐH Quốc Gia2087
853Tô Tiến ThànhĐH Quốc Gia2086
91013Phạm Đức Lâm Bia Đông gà2071
10710Bùi Minh QuýHoa Phượng2069
11137Nguyễn Huy Hoàng AĐH Quốc Gia2055
1247Nguyễn Việt Anh BĐH Quốc Gia2054
13103Phạm Nguyễn Thành MinhĐoàn Kết Hà Đông2052
1457Trần Văn CườngĐH Quốc Gia2051
151018Vũ Hùng Quân Bia Đông gà2047
16728Phạm Trung KiênHoa Phượng2044
1790Lê Xuân ChínhHoa Phượng2038
18122Trương QuânThanh Xuân2037
19290Nguyễn Đức NhuậnThanh Xuân2034
201015Trần Mạnh HùngBia Đông gà2024
211022Đinh Thiện AnhHoàng Sâm2021
221097Phạm Thanh SơnBia Đông gà2020
23599Đinh Duy HưngĐH Quốc Gia2018
24612Dương Đức TrungĐoàn Kết Hà Đông2016
25128Nguyễn Quyết ChiếnThanh Xuân2012
2650Đào Nam ĐôngBia Đông gà2010
27115Lê Anh TuấnĐH Quốc Gia2008
281107Đinh Thế Anh TuấnHoa Phượng2006
291110Bùi Đức LợiHoa Phượng2000
301108Phạm Sơn TrườngHoa Phượng2000
311091Nguyễn Huy Hoàng BĐoàn Kết Hà Đông2000
32613Phùng Ngọc TiếnĐoàn Kết Hà Đông1993
331093Nguyễn Việt Anh CĐoàn Kết Hà Đông1989
34113Nguyễn Ngọc DươngĐH Quốc Gia1977
35123Võ Thanh SơnThanh Xuân1969
36121Hoàng Anh HuyThanh Xuân1950
37727Phạm Anh TuấnThanh Xuân1933
3863Nguyễn Văn Thành AThanh Xuân1918
39756Mạc Xuân TùngĐH Quốc Gia1917
401017Đỗ Trường ChinhBia Đông gà1916
41598Trương Thới NhiệmThanh Xuân1907
421106Lã Hoàng HảiHoa Phượng1900
431092Trịnh Hồng MinhĐoàn Kết Hà Đông1900
441086Lê Văn NamHoàng Sâm1900
451085Nguyễn Thu Trang1900
461027Lê Minh ĐườngHoàng Sâm1900
471026Dương Thanh TùngHoàng Sâm1900
481020Ngô Hữu LâmHoàng Sâm1900
491019Nguyễn Trung Khánh Hoàng Sâm1900
501016Bùi Tiến Nghĩa Bia Đông gà1900
51615Vũ Quốc CườngHoa Phượng1900
521025Nguyễn An NinhHoàng Sâm1897
53313Nguyễn Minh HùngĐoàn Kết Hà Đông1896
541021Lê Phước HuyHoàng Sâm1894
55125Triệu Đình TônThanh Xuân1892
561024Nguyễn Đắc MaiHoàng Sâm1886
571023Phạm Văn TùngHoàng Sâm1884
58751Nguyễn Ngọc Đông Bia Đông gà1867
5925Nguyễn Tiến Dũng AThanh Xuân1800
600