Thông tin vận động viên: Tô Tiến Thành |
||||||||||||||
|
||||||||||||||
| Mã vận động viên | B042 | |||||||||||||
| Bí danh | Thành Thợi | |||||||||||||
| nickname | ||||||||||||||
| Ngày sinh | 01-01-1970 | |||||||||||||
| Giới tính | Nam | |||||||||||||
| Quốc tịch | Việt Nam | |||||||||||||
| Quê quán | ||||||||||||||
| Địa chỉ hiện tại | ||||||||||||||
| Nghề nghiệp | ||||||||||||||
| Số chứng minh thư | ||||||||||||||
| Điện thoại | ||||||||||||||
| Năm bắt đầu chơi bóng bàn | 0 | |||||||||||||
| Câu lạc bộ | ĐHSP TDTT | |||||||||||||
| Đội hiện tại | ||||||||||||||
| Ngày gia nhập đội | 00-00-0000 | |||||||||||||
| Hạng | B | |||||||||||||
| Thành tích | ||||||||||||||
| Vũ khí | ||||||||||||||
| Điểm | 2086 | |||||||||||||
| Lịch sử thi đấu của Tô Tiến Thành: | ||||||||||||||
|
||||||||||||||



