Top đội ghi điểm nhiều nhất

TT Tên đội Sân nhà Sân khách Tất cả
1 Seamap Ba Đình D 46 46 92
2 Thành Trung 40 46 86
3 Agribank Tây Đô 46 40 86
4 IT1 46 38 84
5 Khương Đình D 41 42 83
6 Kiến trúc MGSU 2 39 35 74
7 Hồng Mai D 36 36 72
8 Đức Thẩm D 29 38 67
9 Đông Ngạc 33 34 64
10 TS2B 30 23 53
Giải    
Bảng     Vòng  
Bảng xếp hạng đội
XT Tên đội ST Điểm HS Trận TS Ván TS Quả
1Seamap Ba Đình D1492101.941.22
2Thành Trung1486131.591.1
3IT11484111.591.12
4Hồng Mai D147271.121.04
5Đức Thẩm D146781.141.05
6Đại học Y145050.740.91
7Nhà Quàn D143320.550.86
8N14C Định Công142000.340.76
Giải    
Đội      
Bảng xếp hạng vận động viên
XT id Tên vận động viên Đội Điểm
140Dương Cẩm Linh Vitas D1857
2961Đồng Văn BắcKiến trúc MGSU 21781
3236Lê Huy TuấnHồng Mai D1735
4716Nguyễn Thái HọcĐại học Y1702
5644Hoàng Văn LộDược Minh Hải D1700
6978Đặng Đức Dược Khương Đình D1695
7997Nguyễn HiềnĐức Thẩm D1691
8842Lê Duy TuấnThành Trung1689
9138Tống Đức ThuậnVitas D1688
10941Nguyễn Văn QuyếtĐông Ngạc 1685
11132Đặng Quang LongSeamap Ba Đình D1682
12181Lương Tiến ChungVitas D1678
131163Trần Đức Quyến Kiến trúc MGSU 21678
14910Nguyễn Lương HiềnSeamap Ba Đình D1677
151161Bùi Anh Dũng Vitas D1677
16999Nguyễn Hải PhongĐức Thẩm D1677
17913Nguyễn Sinh CôngSeamap Ba Đình D1676
18835Nguyễn Việt Hải BĐức Thẩm D1674
191164Bùi Thanh Toàn Kiến trúc MGSU 21663
201119Phạm Ngọc MinhHồng Mai D1660
21935Phùng Đức QuangPetrolimex D1657
22992Hoàng Quốc HuyĐông Ngạc 1657
23912Nguyễn Xuân ĐộSeamap Ba Đình D1654
24768Nguyễn Hữu Công Đại học Y1653
25790Nguyễn Hoàng Hải Vitas D1645
261155Phạm Minh Hiệp Seamap Ba Đình D1644
27812Nguyễn Minh BìnhTS2B1644
281159Tôn Tuấn Nguyên IT11642
29646Lê DũngDược Minh Hải D1641
301118Hoàng Việt TrungThành Trung1641
31843Vũ Đức Lãm Thành Trung1641
32834Hoàng Văn ĐứcĐức Thẩm D1640
33937Lê Duy Chiến Đông Ngạc 1640
341154Nguyễn Thiện Chí Seamap Ba Đình D1639
35643Cù Hữu ThọDược Minh Hải D1635
36911Phan Thanh BìnhSeamap Ba Đình D1635
37629Phùng Trung DũngĐại học Y1635
38942Đỗ Văn Khỏe Đông Ngạc 1634
39907Nguyễn Huy ToànKiến trúc MGSU 21633
40832Nguyễn Minh TúĐức Thẩm D1631
41914Nguyễn Trịnh HoàngSeamap Ba Đình D1631
42781Nguyễn Đắc HoằngIT11630
431070Trần Quốc TiệpKhương Đình D1630
44809Dương Kim Tuấn TS2B1629
45934Nguyễn Khánh TùngPetrolimex D1626
461126Vương Quang TrungHồng Mai D1626
47825Nguyễn Ngọc MạnhĐại học Y1626
481125Bùi Thế HùngHồng Mai D1625
49679Nguyễn Văn BằngNhà Quàn D1623
50283Hoàng Việt HưngDược Minh Hải D1618
511300Nguyễn Hữu BìnhHồng Mai D1618
521302Đỗ Hoàng NamKiến trúc MGSU 21617
531305Lê Hoàng CườngKiến trúc MGSU 21617
541204Vi Đình QuangAgribank Tây Đô1616
55831Đặng Hoàng LongĐức Thẩm D1615
561381Lê Đức TiếnVitas D1615
57626Nguyễn Bình NguyênTS2B1614
58849Nguyễn Văn ThếAgribank Tây Đô1614
59799Nguyễn Văn CảnhIT11612
60237Lê Thành Hồng Mai D1612
61671Nguyễn Thanh HùngN14C Định Công1611
62274Vũ Tuấn CườngĐại học Y1610
63828Lê Mạnh Hùng Đức Thẩm D1609
641301Nguyễn Đức HùngHồng Mai D1608
65797Đào Thắng IT11607
66909Nguyễn Quốc Dũng Seamap Ba Đình D1606
67673Nguyễn Văn ĐủN14C Định Công1606
68936Đỗ Quốc Hiến Đông Ngạc 1603
69672Nguyễn Trường SơnN14C Định Công1603
70139Đoàn Tiến DũngVitas D1602
711116Công Ngọc LongTS2B1602
72916Nguyễn Quang HiệpSeamap Ba Đình D1602
731158Trần Quốc Toản Dược Minh Hải D1601
74884Phan Tân Nhà Quàn D1601
75847Lê Công Quyền Agribank Tây Đô1601
761205Lý Hồng QuânAgribank Tây Đô1600
771315Tô ChâuKhương Đình D1600
781206Trần Quang ThỏaAgribank Tây Đô1600
791320Nguyễn Lương HàNhà Quàn D1600
80851Cao Xuân HoánAgribank Tây Đô1600
811207Lê Văn MinhAgribank Tây Đô1600
82852Mai Thế ThuậnAgribank Tây Đô1600
831289Nguyễn Thế Anh BĐông Ngạc 1600
841321Lê Quang VĩnhNhà Quàn D1600
851290Bùi Hoài NamĐông Ngạc 1600
861291Trần Thế HảiĐông Ngạc 1600
871378Phạm Duy ThịnhTS2B1600
881117Nguyễn Văn NgọcTS2B1600
891292Lê Việt Hùng BĐông Ngạc 1600
901379Nguyễn Minh SơnTS2B1600
911293Hoàng HàĐông Ngạc 1600
921380Trần Hồng NgọcTS2B1600
93803Trần Quang Hoàn Vitas D1600
941388Vương Quốc BìnhĐại học Y1600
951389Phạm Quốc AnhĐại học Y1600
961303Vũ Văn HiệpKiến trúc MGSU 21600
971304Bùi Ngọc TânKiến trúc MGSU 21600
981114Nguyễn Trường GiangIT11600
991314Lê Huy Hiếu BKhương Đình D1600
100827Nguyễn Hữu Hải Đức Thẩm D1600
101845Vũ Việt Hùng B Agribank Tây Đô1599
1021122Nguyễn Lương TuấnHồng Mai D1598
103676Phạm Thanh HuyN14C Định Công1598
104933Đoàn Hùng PhươngPetrolimex D1597
1051160Nguyễn Hoàng Nam Vitas D1597
1061121Lê Văn NămHồng Mai D1596
107902Nguyễn Trung ĐứcKiến trúc MGSU 21596
108923Đoàn Viết TrườngKhương Đình D1594
109665Hà Minh TuânĐại học Y1593
1101120Lê Trần HuyênHồng Mai D1593
1111322Nguyễn Minh KhánhNhà Quàn D1592
112195Triệu Thanh BìnhNhà Quàn D1592
113810Nguyễn Ngọc Đức B TS2B1592
1141317Nguyễn Thế HiểnN14C Định Công1591
115898Bùi Ngọc Hiển Kiến trúc MGSU 21591
116862Bùi Mạnh Hùng CDược Minh Hải D1591
117879Nguyễn Thế LongNhà Quàn D1591
118798Vũ Quốc Việt IT11591
119800Phạm Xuân Ánh Vitas D1588
120215Đặng Văn GiangPetrolimex D1587
121844Bùi Mạnh Hùng BThành Trung1587
122675Đặng Ngọc KhôiN14C Định Công1587
123861Bùi Đức Minh Dược Minh Hải D1583
124833Trần Công ThànhĐức Thẩm D1583
125670Bùi Đức ThắngN14C Định Công1582
126848Đinh Nguyễn MinhAgribank Tây Đô1582
127802Nguyễn Thành Chung B Vitas D1579
128723Nguyễn Trung DũngKiến trúc MGSU 21577
129811Nguyễn Quang MạnhTS2B1576
130891Phạm Hoàng ThụN14C Định Công1574
131931Phạm Quang HưngPetrolimex D1574
132932Kiều Văn VũPetrolimex D1568
133836Dương Đình TrungĐức Thẩm D1568
134850Đoàn Ngọc HảiAgribank Tây Đô1565
135864Nguyễn Ngọc LongDược Minh Hải D1562
136863Bùi Mạnh TuấnDược Minh Hải D1560
137888Thái Đình CườngN14C Định Công1555
138817Nguyễn Hải Ninh Đại học Y1554
139816Trần Xuân Trường Đại học Y1553
140882Nguyễn LâmNhà Quàn D1551
141930Nguyễn Văn NgơiPetrolimex D1551
142314Phạm Văn DưỡngKhương Đình D1550
143839Vũ Quốc ThànhThành Trung1549
144220Nguyễn Lê HuyPetrolimex D1547
145677Nguyễn Văn Thành BN14C Định Công1544
1461313Trần Anh NamKhương Đình D1490