Danh sách vận động viên xuất sắc giải Danh sách VĐV tham gia giải đơn mùa hè Danh sách VĐV tham gia giải đơn mùa đông

Danh sách vận động viên xuất sắc

STT Tên vận động viên Số vòng đấu Tên đội Điểm vdv
1 Đỗ Bá Tân 14 Cafe Nhân 1786
2 Nguyễn Duy Điệp 15 Cafe Nhân 1784
3 Nguyễn Khắc Sơn 9 KTS Hà Nội 1782
4 Đỗ Anh Thao 5 Bongbanviet.com 1747
5 Nguyễn Huy Hoàng C 16 Cafe Nhân 1742
6 Mai Phúc Minh 16 Cafe Nhân 1722
7 Hoàng Đức Mạnh B 9 Xiom - Katuma 1711
8 Lê Duy Tuấn 11 Thành Trung 1689
9 Phạm Đức Ngọc 8 Xiom - Katuma 1685
10 Nguyễn Văn Quyết 8 Đông Ngạc 1685
11 Đặng Hoàng Tú 14 Đại Long 1682
12 Đặng Quang Long 5 Seamap Ba Đình D 1682
13 Phạm Thanh Tú 7 Cổ Nhuế 1679
14 Nguyễn Kim Tân 14 Kiến trúc MGSU 1 1678
15 Trần Đức Quyến 3 Kiến trúc MGSU 2 1678
16 Lương Tiến Chung 4 Vitas D 1678
17 Bùi Anh Dũng 6 Vitas D 1677
18 Nguyễn Lương Hiền 11 Seamap Ba Đình D 1677
19 Nguyễn Sinh Công 10 Seamap Ba Đình D 1676
20 Nguyễn Việt Hải B 13 Đức Thẩm D 1674
21 Bùi Thanh Toàn 4 Kiến trúc MGSU 2 1663
22 Phạm Ngọc Minh 12 Hồng Mai D 1660
23 Bùi Quang Dương 12 Kiến trúc MGSU 1 1659
24 Phùng Đức Quang 8 Petrolimex D 1657
25 Nguyễn Xuân Độ 9 Seamap Ba Đình D 1654
26 Nguyễn Hoàng Hải 12 Vitas D 1645
27 Nguyễn Minh Bình 11 TS2B 1644
28 Phạm Minh Hiệp 5 Seamap Ba Đình D 1644
29 Tôn Tuấn Nguyên 8 IT1 1642
30 Vũ Đức Lãm 5 Thành Trung 1641
31 Lê Dũng 12 Dược Minh Hải D 1641
32 Hoàng Việt Trung 6 Thành Trung 1641
33 Lê Duy Chiến 14 Đông Ngạc 1640
34 Hoàng Văn Đức 12 Đức Thẩm D 1640
35 Nguyễn Thiện Chí 6 Seamap Ba Đình D 1639
36 Cù Hữu Thọ 4 Dược Minh Hải D 1635
37 Phan Thanh Bình 6 Seamap Ba Đình D 1635
38 Dương Thanh Lâm 7 Huy Hoàng 1635
39 Đỗ Văn Khỏe 4 Đông Ngạc 1634
40 Nguyễn Huy Toàn 9 Kiến trúc MGSU 2 1633
41 Nguyễn Trịnh Hoàng 5 Seamap Ba Đình D 1631
42 Nguyễn Minh Tú 11 Đức Thẩm D 1631
43 Trần Đức Trung 5 Kiến trúc MGSU 1 1631
44 Nguyễn Đắc Hoằng 8 IT1 1630
45 Dương Kim Tuấn 7 TS2B 1629
46 Nguyễn Văn Thủy 10 Cafe Nhân 1627
47 Nguyễn Khánh Tùng 7 Petrolimex D 1626
48 Nguyễn Ngọc Mạnh 3 Đại học Y 1626
49 Nguyễn Văn Hùng 5 Xiom - Katuma 1626
50 Vương Quang Trung 14 Hồng Mai D 1626
51 Bùi Thế Hùng 13 Hồng Mai D 1625
52 Nguyễn Văn Bằng 6 Nhà Quàn D 1623
53 Hoàng Việt Hưng 3 Dược Minh Hải D 1618
54 Đặng Hoàng Long 9 Đức Thẩm D 1615
55 Nguyễn Bình Nguyên 4 TS2B 1614
56 Nguyễn Văn Thế 3 Agribank Tây Đô 1614
57 Nguyễn Văn Cảnh 4 IT1 1612
58 Lê Thành 8 Hồng Mai D 1612
59 Nguyễn Hoàng Long 10 Ngân hàng 1611
60 Nguyễn Thanh Hùng 9 N14C Định Công 1611
61 Vũ Tuấn Cường 3 Đại học Y 1610
62 Trịnh Đăng Long 1 TGU 1609
63 Lê Mạnh Hùng 3 Đức Thẩm D 1609
64 Đào Thắng 4 IT1 1607
65 Nguyễn Quốc Dũng 1 Seamap Ba Đình D 1606
66 Đỗ Quốc Hiến 8 Đông Ngạc 1603
67 Nguyễn Trường Sơn 6 N14C Định Công 1603
68 Nguyễn Quang Hiệp 2 Seamap Ba Đình D 1602
69 Đoàn Tiến Dũng 7 Vitas D 1602
70 Công Ngọc Long 3 TS2B 1602
71 Lê Công Quyền 9 Agribank Tây Đô 1601
72 Phan Tân 12 Nhà Quàn D 1601
73 Trần Quốc Toản 2 Dược Minh Hải D 1601
74 Trần Quang Hoàn 2 Vitas D 1600
75 Nguyễn Văn Ngọc 1 TS2B 1600
76 Vũ Việt Hùng B 3 Agribank Tây Đô 1599
77 Phạm Thanh Huy 4 N14C Định Công 1598
78 Nguyễn Lương Tuấn 4 Hồng Mai D 1598
79 Nguyễn Hoàng Nam 6 Vitas D 1597
80 Đoàn Hùng Phương 14 Petrolimex D 1597
81 Lê Văn Năm 1 Hồng Mai D 1596
82 Nguyễn Trung Đức 2 Kiến trúc MGSU 2 1596
83 Đoàn Viết Trường 9 Khương Đình D 1594
84 Lê Trần Huyên 1 Hồng Mai D 1593
85 Hà Minh Tuân 9 Đại học Y 1593
86 Nguyễn Ngọc Đức B 9 TS2B 1592
87 Triệu Thanh Bình 4 Nhà Quàn D 1592
88 Nguyễn Quỳnh Dương 10 Thanh Xuân D 1592
89 Bùi Ngọc Hiển 1 Kiến trúc MGSU 2 1591
90 Bùi Mạnh Hùng C 4 Dược Minh Hải D 1591
91 Nguyễn Thế Long 2 Nhà Quàn D 1591
92 Lưu Thị Tố Nghiên 9 Thanh Xuân D 1591
93 Vũ Quốc Việt 1 IT1 1591
94 Phạm Xuân Ánh 4 Vitas D 1588
95 Đặng Ngọc Khôi 4 N14C Định Công 1587
96 Bùi Mạnh Hùng B 5 Thành Trung 1587
97 Đặng Văn Giang 6 Petrolimex D 1587
98 Bùi Đức Minh 1 Dược Minh Hải D 1583
99 Trần Công Thành 3 Đức Thẩm D 1583
100 Bùi Đức Thắng 6 N14C Định Công 1582
Giải    
Bảng     Vòng  
Bảng xếp hạng đội
XT Tên đội ST Điểm HS Trận TS Ván TS Quả
1Seamap Ba Đình D1492101.941.22
2Thành Trung1486131.591.1
3IT11484111.591.12
4Hồng Mai D147271.121.04
5Đức Thẩm D146781.141.05
6Đại học Y145050.740.91
7Nhà Quàn D143320.550.86
8N14C Định Công142000.340.76
Giải    
Đội      
Bảng xếp hạng vận động viên
XT id Tên vận động viên Đội Điểm
140Dương Cẩm Linh Vitas D1857
2961Đồng Văn BắcKiến trúc MGSU 21781
3236Lê Huy TuấnHồng Mai D1735
4716Nguyễn Thái HọcĐại học Y1702
5644Hoàng Văn LộDược Minh Hải D1700
6978Đặng Đức Dược Khương Đình D1695
7997Nguyễn HiềnĐức Thẩm D1691
8842Lê Duy TuấnThành Trung1689
9138Tống Đức ThuậnVitas D1688
10941Nguyễn Văn QuyếtĐông Ngạc 1685
11132Đặng Quang LongSeamap Ba Đình D1682
12181Lương Tiến ChungVitas D1678
131163Trần Đức Quyến Kiến trúc MGSU 21678
14910Nguyễn Lương HiềnSeamap Ba Đình D1677
151161Bùi Anh Dũng Vitas D1677
16999Nguyễn Hải PhongĐức Thẩm D1677
17913Nguyễn Sinh CôngSeamap Ba Đình D1676
18835Nguyễn Việt Hải BĐức Thẩm D1674
191164Bùi Thanh Toàn Kiến trúc MGSU 21663
201119Phạm Ngọc MinhHồng Mai D1660
21992Hoàng Quốc HuyĐông Ngạc 1657
22935Phùng Đức QuangPetrolimex D1657
23912Nguyễn Xuân ĐộSeamap Ba Đình D1654
24768Nguyễn Hữu Công Đại học Y1653
25790Nguyễn Hoàng Hải Vitas D1645
261155Phạm Minh Hiệp Seamap Ba Đình D1644
27812Nguyễn Minh BìnhTS2B1644
281159Tôn Tuấn Nguyên IT11642
291118Hoàng Việt TrungThành Trung1641
30843Vũ Đức Lãm Thành Trung1641
31646Lê DũngDược Minh Hải D1641
32834Hoàng Văn ĐứcĐức Thẩm D1640
33937Lê Duy Chiến Đông Ngạc 1640
341154Nguyễn Thiện Chí Seamap Ba Đình D1639
35911Phan Thanh BìnhSeamap Ba Đình D1635
36629Phùng Trung DũngĐại học Y1635
37643Cù Hữu ThọDược Minh Hải D1635
38942Đỗ Văn Khỏe Đông Ngạc 1634
39907Nguyễn Huy ToànKiến trúc MGSU 21633
40914Nguyễn Trịnh HoàngSeamap Ba Đình D1631
41832Nguyễn Minh TúĐức Thẩm D1631
42781Nguyễn Đắc HoằngIT11630
431070Trần Quốc TiệpKhương Đình D1630
44809Dương Kim Tuấn TS2B1629
451126Vương Quang TrungHồng Mai D1626
46825Nguyễn Ngọc MạnhĐại học Y1626
47934Nguyễn Khánh TùngPetrolimex D1626
481125Bùi Thế HùngHồng Mai D1625
49679Nguyễn Văn BằngNhà Quàn D1623
501300Nguyễn Hữu BìnhHồng Mai D1618
51283Hoàng Việt HưngDược Minh Hải D1618
521302Đỗ Hoàng NamKiến trúc MGSU 21617
531305Lê Hoàng CườngKiến trúc MGSU 21617
541204Vi Đình QuangAgribank Tây Đô1616
551381Lê Đức TiếnVitas D1615
56831Đặng Hoàng LongĐức Thẩm D1615
57626Nguyễn Bình NguyênTS2B1614
58849Nguyễn Văn ThếAgribank Tây Đô1614
59799Nguyễn Văn CảnhIT11612
60237Lê Thành Hồng Mai D1612
61671Nguyễn Thanh HùngN14C Định Công1611
62274Vũ Tuấn CườngĐại học Y1610
63828Lê Mạnh Hùng Đức Thẩm D1609
641301Nguyễn Đức HùngHồng Mai D1608
65797Đào Thắng IT11607
66909Nguyễn Quốc Dũng Seamap Ba Đình D1606
67673Nguyễn Văn ĐủN14C Định Công1606
68672Nguyễn Trường SơnN14C Định Công1603
69936Đỗ Quốc Hiến Đông Ngạc 1603
70139Đoàn Tiến DũngVitas D1602
711116Công Ngọc LongTS2B1602
72916Nguyễn Quang HiệpSeamap Ba Đình D1602
73884Phan Tân Nhà Quàn D1601
74847Lê Công Quyền Agribank Tây Đô1601
751158Trần Quốc Toản Dược Minh Hải D1601
761291Trần Thế HảiĐông Ngạc 1600
771378Phạm Duy ThịnhTS2B1600
781117Nguyễn Văn NgọcTS2B1600
791292Lê Việt Hùng BĐông Ngạc 1600
801379Nguyễn Minh SơnTS2B1600
811293Hoàng HàĐông Ngạc 1600
821380Trần Hồng NgọcTS2B1600
83803Trần Quang Hoàn Vitas D1600
841388Vương Quốc BìnhĐại học Y1600
851389Phạm Quốc AnhĐại học Y1600
861303Vũ Văn HiệpKiến trúc MGSU 21600
871304Bùi Ngọc TânKiến trúc MGSU 21600
881114Nguyễn Trường GiangIT11600
891314Lê Huy Hiếu BKhương Đình D1600
90827Nguyễn Hữu Hải Đức Thẩm D1600
911315Tô ChâuKhương Đình D1600
921205Lý Hồng QuânAgribank Tây Đô1600
931206Trần Quang ThỏaAgribank Tây Đô1600
941320Nguyễn Lương HàNhà Quàn D1600
95851Cao Xuân HoánAgribank Tây Đô1600
961207Lê Văn MinhAgribank Tây Đô1600
97852Mai Thế ThuậnAgribank Tây Đô1600
981289Nguyễn Thế Anh BĐông Ngạc 1600
991321Lê Quang VĩnhNhà Quàn D1600
1001290Bùi Hoài NamĐông Ngạc 1600
101845Vũ Việt Hùng B Agribank Tây Đô1599
102676Phạm Thanh HuyN14C Định Công1598
1031122Nguyễn Lương TuấnHồng Mai D1598
1041160Nguyễn Hoàng Nam Vitas D1597
105933Đoàn Hùng PhươngPetrolimex D1597
1061121Lê Văn NămHồng Mai D1596
107902Nguyễn Trung ĐứcKiến trúc MGSU 21596
108923Đoàn Viết TrườngKhương Đình D1594
109665Hà Minh TuânĐại học Y1593
1101120Lê Trần HuyênHồng Mai D1593
111195Triệu Thanh BìnhNhà Quàn D1592
112810Nguyễn Ngọc Đức B TS2B1592
1131322Nguyễn Minh KhánhNhà Quàn D1592
114862Bùi Mạnh Hùng CDược Minh Hải D1591
115879Nguyễn Thế LongNhà Quàn D1591
116798Vũ Quốc Việt IT11591
1171317Nguyễn Thế HiểnN14C Định Công1591
118898Bùi Ngọc Hiển Kiến trúc MGSU 21591
119800Phạm Xuân Ánh Vitas D1588
120215Đặng Văn GiangPetrolimex D1587
121844Bùi Mạnh Hùng BThành Trung1587
122675Đặng Ngọc KhôiN14C Định Công1587
123833Trần Công ThànhĐức Thẩm D1583
124861Bùi Đức Minh Dược Minh Hải D1583
125670Bùi Đức ThắngN14C Định Công1582
126848Đinh Nguyễn MinhAgribank Tây Đô1582
127802Nguyễn Thành Chung B Vitas D1579
128723Nguyễn Trung DũngKiến trúc MGSU 21577
129811Nguyễn Quang MạnhTS2B1576
130931Phạm Quang HưngPetrolimex D1574
131891Phạm Hoàng ThụN14C Định Công1574
132836Dương Đình TrungĐức Thẩm D1568
133932Kiều Văn VũPetrolimex D1568
134850Đoàn Ngọc HảiAgribank Tây Đô1565
135864Nguyễn Ngọc LongDược Minh Hải D1562
136863Bùi Mạnh TuấnDược Minh Hải D1560
137888Thái Đình CườngN14C Định Công1555
138817Nguyễn Hải Ninh Đại học Y1554
139816Trần Xuân Trường Đại học Y1553
140882Nguyễn LâmNhà Quàn D1551
141930Nguyễn Văn NgơiPetrolimex D1551
142314Phạm Văn DưỡngKhương Đình D1550
143839Vũ Quốc ThànhThành Trung1549
144220Nguyễn Lê HuyPetrolimex D1547
145677Nguyễn Văn Thành BN14C Định Công1544
1461313Trần Anh NamKhương Đình D1490